Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remontant




remontant
[ri'mɔntənt]
tính từ
nở nhiều lần trong năm (hoa hồng)
danh từ
loại hoa hồng nở nhiều lần trong năm


/ri'mɔntənt/

tính từ
nở nhiều lần trong năm (hoa hồng)

danh từ
loại hoa hồng nở nhiều lần trong năm

Related search result for "remontant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.