Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reliable





reliable
[ri'laiəbl]
tính từ
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
a reliable man
một người đáng tin cậy
reliable information
tin tức chắc chắn



tin cậy được

/ri'laiəbl/

tính từ
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
a reliable man một người đáng tin cậy
reliable information tin tức chắc chắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reliable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.