Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rectangle





rectangle

rectangle

A rectangle is a four-sided figure whose sides are at right angles to each other.

['rektæηgl]
danh từ
hình chữ nhật



hình chữ nhật

/'rek,tæɳgl/

danh từ
hình chữ nhật

Related search result for "rectangle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.