Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cạnh



noun
Edge
mảnh chai có cạnh sắc a glass splinter with a sharp edge
không tì ngực vào cạnh bàn don't press your chest against the edge of the table
Side
nhà ở cạnh đường a house on the roadside
người ngồi cạnh the person sitting at one's side
cạnh hình chữ nhật the sides of a rectangle
cạnh đáy của một tam giác cân the base (side) of an equilateral triangle

[cạnh]
danh từ
Edge
mảnh chai có cạnh sắc
a glass splinter with a sharp edge
không tì ngực vào cạnh bàn
don't press your chest against the edge of the table
Side, ridge
nhà ở cạnh đường
a house on the roadside
người ngồi cạnh
the person sitting at one's side
cạnh hình chữ nhật
the sides of a rectangle
cạnh đáy của một tam giác cân
the base (side) of an equilateral triangle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.