Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rattle-box




rattle-box
['rætlbɔks]
Cách viết khác:
rattle-bag
['rætl,bæg]
danh từ
cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-bladder)
(thông tục) người lắm lời, người hay nói chuyện huyên thiên


/'rætlbɔks/ (rattle-bag) /'rætl,bæg/
bag) /'rætl,bæg/

danh từ
cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-bladder)
(thông tục) người lắm lời, người hay nói chuyện huyên thiên

Related search result for "rattle-box"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.