Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rattle-bladder




rattle-bladder
['rætl,blædə]
danh từ
cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)


/'rætl,blædə/

danh từ
cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)

Related search result for "rattle-bladder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.