Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bong bóng



noun
Bladder
bong bóng cá a fish bladder
bong bóng lợn a pig bladder
Balloon
chiếc bong bóng hồng a pink balloon
Bubble
thổi bong bóng xà phòng to blow soap bubbles

[bong bóng]
danh từ.
bladder
bong bóng cá
swimming-bladder
bong bóng lợn
pig bladder
balloon
chiếc bong bóng hồng
pink balloon
bubble
thổi bong bóng xà phòng
to blow soap bubbles



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.