Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purser-strings


/'pə:sstriɳz/

danh từ số nhiều
dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao
    to hold the purser-strings nắm việc chi tiêu
    to tighten the purser-strings tằn tiện, thắt chặt hầu bao
    to loosen the purser-strings ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao

Related search result for "purser-strings"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.