Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
proponent




proponent
[prə'pounənt]
tính từ
đề nghị, đề xuất, đề xướng
danh từ
người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)


/proponent/

tính từ
đề nghị, đề xuất, đề xướng

danh từ
người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "proponent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.