Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
processional




processional
[prə'se∫ənl]
tính từ
(thuộc) đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, để rước đi trong đám rước
danh từ
bài thánh ca trong đám rước
(tôn giáo) sách hát (rước đạo)


/processional/

tính từ
(thuộc) đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, hát trong đám rước

danh từ
bài hát trong đám rước
(tôn giáo) sách hát (rước đạo)

Related search result for "processional"
  • Words contain "processional" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nậu tàn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.