Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tàn



noun
ash. processional parasol
verb
to crumble, to draw to an end, to decay
adj
dying, waning

[tàn]
danh từ.
ashes, remains, remnants, residue
processional parasol.
động từ.
to crumble, to draw to an end, to decay.
parasol, sushade
end, finish, come to an end
die out, become extinct, dying (away)
(of flower) fade, wither, droop
tính từ.
dying, waning.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.