Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preheat




preheat
[,pri:'hi:t]
ngoại động từ
đun nóng trước (nhất là khi chiên cá.., đun nóng rồi mới bỏ dầu, cá vào)


/pri:'hi:t/

ngoại động từ
nung sơ b

Related search result for "preheat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.