Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precognition




precognition
[,pri:kɔg'ni∫n]
danh từ
sự biết trước, nhận thức trước
(pháp lý) sự thẩm tra sơ bộ


/'pri:kəg'niʃn/

danh từ
sự biết trước
(pháp lý) sự thẩm tra sơ b

Related search result for "precognition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.