Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pitifulness




pitifulness
['pitifulnis]
danh từ
lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn; tình trạng đáng thương hại
tình trạng đáng khinh


/'pitifulnis/

danh từ
lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
tình trạng đáng thương hại
tình trạng đáng khinh

Related search result for "pitifulness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.