Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
permission




permission
[pə'mi∫n]
danh từ
sự cho phép, sự chấp nhận; giấy phép
with your kind permission
với sự rộng lượng cho phép của ông (nếu ông cho phép)


/pə'miʃn/

danh từ
sự cho phép, sự chấp nhận
with your kind permission nếu ông vui lòng cho phép
phép; giấy phép

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "permission"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.