Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phép



noun
rule, custom
noun
magic power. permit, permission, authorization

[phép]
xem phép tắc xem phép
tính magical power;
miracle
xem phép bí tích
method
leave; permission; authorization
holiday; vacation; leave
Tôi còn được hai ngày phép nữa
I still have two days' leave due to me
Anh đâu còn phép nữa mà nghỉ!
You've used up all my holiday (entitlement)!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.