Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outswum




outswum
quá khứ phân từ của outswim


/aut'swim/

ngoại động từ outswam; outswum
bơi giỏi hơn

Related search result for "outswum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.