Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outshone




outshone
quá khứ và quá khứ phân từ của outshine


/aut'ʃain/

nội động từ outshone
sáng, chiếu sáng

ngoại động từ
sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn

Related search result for "outshone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.