Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outrival




outrival
[aut'raivəl]
ngoại động từ
vượt, hơn, thắng


/aut'raivəl/

ngoại động từ
vượt, hơn, thắng

Related search result for "outrival"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.