Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ottoman




ottoman
['ɔtəmən]
danh từ
ghế dài có đệm


/'ɔtəmən/

danh từ
ghế dài có đệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ottoman"
  • Words pronounced/spelled similarly to "ottoman"
    ottoman outman

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.