Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-cooperation




non-cooperation
[,nɔn kou,ɔpə'rei∫n]
danh từ
sự không hợp tác


/'nɔnkou,ɔpə'reiʃn/

danh từ
sự không hợp tác

Related search result for "non-cooperation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.