Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mixed marriage




mixed+marriage
['mikst'mæridʒ]
danh từ
sự kết hôn khác chủng tộc; sự kết hôn khác tôn giáo


/'mikst'mæridʤ/

danh từ
sự kết hôn khác chủng tộc; sự kết hôn khác tôn giáo

Related search result for "mixed marriage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.