Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
microgramme




microgramme
['maikrougræm]
như microgram


/'maikrougræm/ (microgramme) /'maikrougræm/

danh từ
micrôgram

Related search result for "microgramme"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.