Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mensal




mensal
['mensl]
tính từ
(thuộc) bàn; để dùng ở bàn


/'mensəl/

tính từ
(thuộc) tháng; hằng tháng

tính từ
(thuộc) bàn; để dùng ở bàn

Related search result for "mensal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.