Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maziness




maziness
['meizinis]
danh từ
tình trạng quanh co như mê cung
(nghĩa bóng) tình trạng hỗn độn, tình trạng rối rắm


/'meizinis/

danh từ
tình trạng quanh co, tình trạng khó lần ra manh mối, khó tìm lối ra (như cung mê)
(nghĩa bóng) tình trạng hỗn độn, tình trạng rối rắm

Related search result for "maziness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.