Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
matriarchy




matriarchy
['meitriɑ:ki]
danh từ
chế độ mẫu quyền


/'meitriɑ:ki/

danh từ
chế độ quyền mẹ

Related search result for "matriarchy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "matriarchy"
    matriarch matriarchy
  • Words contain "matriarchy" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    mẫu hệ Chăm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.