Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manufacturer




manufacturer
[mænju'fækt∫ərə]
danh từ
nhà sản xuất; hãng sản xuất
to send the faulty goods back to the manufacturer
gửi các hàng hoá kém phẩm chất lại cho nhà sản xuất
a clothing/car manufacturer
hãng sản xuất quần áo/xe hơi


/,mænju'fæktʃərə/

danh từ
người chế tạo, người sản xuất
nhà công nghiệp; chủ xí nghiệp, chủ xưởng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "manufacturer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.