Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mahout




mahout
[mə'haut]
danh từ
(Ấn Độ) quản tượng


/mə'haut/

danh từ
(Ân-ddộ) quản tượng

Related search result for "mahout"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.