Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lugsail




lugsail
['lʌgseil]
danh từ
(hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lug)


/'lʌgseil/

danh từ
(hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lug)

Related search result for "lugsail"
  • Words pronounced/spelled similarly to "lugsail"
    legal lugsail

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.