Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
livestock





livestock
['laivstɔk]
danh từ
vật nuôi, thú nuôi


/'laivstɔk/

danh từ
vật nuôi, thú nuôi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "livestock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.