Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leprosy




leprosy
['leprəsi]
danh từ
bệnh hủi, bệnh phong


/'leprəsi/

danh từ
bệnh hủi, bệnh phong

Related search result for "leprosy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "leprosy"
    leprosy leprous
  • Words contain "leprosy" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    hủi cùi

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.