Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
landed




landed
['lændid]
tính từ
(thuộc) đất đai; có đất
landed property
điền sản
landed proprietor
địa chủ
landed gentry
tầng lớp quý tộc địa chủ nhỏ
the landed interest
bọn địa chủ (Anh)


/'lændid/

tính từ
(thuộc) đất đai; có đất
landed property điền sản
landed proprietor địa chủ
landed gentry tầng lớp quý tộc địa chủ nhỏ
the landed interest bọn địa chủ (Anh)

Related search result for "landed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.