Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
judicature




judicature
['dʒu:dikət∫ə]
danh từ
các quan toà của một nước
bộ máy tư pháp
the Supreme Court of Judicature
toà án tối cao nước Anh


/'dʤu:dikətʃə/

danh từ
các quan toà (của một nước)
bộ máy tư pháp !the Supreme Court of Judicature
toà án tối cao nước Anh
chức quan toà; nhiệm kỳ quan toà
toà án

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.