Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
invertible




invertible
[in'və:təbl]
tính từ
có thể lộn ngược, có thể đảo ngược, có thể xoay ngược; có thể lộn trong ra ngoài



nghịch đảo được, khả nghịch

/in'və:təbl/

tính từ
có thể lộn ngược, có thể đảo ngược, có thể xoay ngược; có thể lộn trong ra ngoài

Related search result for "invertible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.