Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hydrant





hydrant


hydrant

Fire fighters hook a hose up to a fire hydrant to get water.

['haidrənt]
danh từ
vòi nước máy (ở đường phố)


/'haidrənt/

danh từ
vòi nước máy (ở đường phố)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hydrant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.