Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hurtful




hurtful
['hə:tful]
tính từ
có hại, gây tổn hại, gây tổn thương
hurtful to the health
có hại cho sức khoẻ


/'hə:tful/

tính từ
có hại, gây tổn hại, gây tổn thương
hurtful to the health có hại cho sức khoẻ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hurtful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.