Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hiding





hiding
['haidiη]
danh từ
sự đánh đập, sự đánh đòn
to give a good hiding
đánh cho một trận nên thân
sự ẩn náu; sự trốn tránh
to be in hiding
đang trốn tránh
on a hiding to nothing
chẳng có cơ may thành công


/'haidiɳ/

danh từ
sự đánh đập, sự đánh đòn
to give a good hiding đánh cho một trận nên thân
sự ẩn náu; sự trốn tránh
to be in hiding đang trốn tránh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hiding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.