Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gravy-boat




gravy-boat
['greivibout]
danh từ
bát đựng nước xốt


/'greivibout/

danh từ
bát đựng nước xốt

Related search result for "gravy-boat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.