Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go under




go+under

[go under]
saying && slang
fail, be unable to continue, go bankrupt
Companies that can't make loan payments will go under.



chìm nghỉm
thất bại; đầu hàng; phá sản
the company went under completely công ty hoàn toàn phá sản
lặn (mặt trời)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "go under"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.