Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gladden




gladden
['glædn]
ngoại động từ
làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ


/'glædn/

ngoại động từ
làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ

Related search result for "gladden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.