Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
germinant




germinant
['dʒə:minənt]
tính từ
nảy mầm, nảy sinh


/'dʤə:minənt/

tính từ
nảy mầm
nảy ra, nảy sinh

Related search result for "germinant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.