Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gateway




gateway
['geitwei]
danh từ
cổng ra vào
don't stand there blocking the gateway!
đừng đứng đấy cản lối ra vào!
cửa ngõ
Xuan Loc is the gateway to Saigon
Xuân Lộc là cửa ngõ vào Sài Gòn
a good command of English and informatics is the gateway to many convenient jobs
giỏi tiếng Anh và tin học là phương tiện đưa đến nhiều việc làm thuận lợi



(Tech) nối kết dị mạng; thiết bị nối dị mạng; chương trình nối dị mạng; máy điện toán nối kết dị mạng

/'geitwei/

danh từ
cổng vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Related search result for "gateway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.