Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garlicky




garlicky
['gɑ:liki]
tính từ
(thuộc) tỏi; có mùi tỏi


/'gɑ:liki/

tính từ
(thuộc) tỏi; có mùi tỏi

Related search result for "garlicky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.