Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fruticose




fruticose
['fru:tikous]
tính từ
(thực vật học) có nhiều cây bụi
(khoáng chất) hình cây bụi


/'fru:tikous/

tính từ
(thực vật học) có nhiều cây bụi
(khoáng chất) hình cây bụi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fruticose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.