Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freudian




freudian
['frɔidiən]
tính từ
(triết học) (thuộc) Frớt
freudian slip
lời nói hớ, nhưng được xem là lời nói thành thật
danh từ
người theo học thuyết Frớt


/'frɔidiən/

tính từ
(triết học) (thuộc) Frớt

danh từ
người theo học thuyết Frớt

Related search result for "freudian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.