Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forswear




forswear
[fɔ:'sweə]
ngoại động từ forswore; forsworn
thề bỏ, thề chừa
to forswear bad habits
thề chừa thói xấu
to forswear oneself
thề dối, thề cá trê chui ống
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề


/fɔ:'sweə/

ngoại động từ forswore; forsworn
thề bỏ, thề chừa
to forswear bad habits thề chừa thói xấu
to forswear oneself thề dối, thề cá trê chui ống

nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forswear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.