Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flatness




flatness
['flætnis]
danh từ
sự bằng, sự phẳng, sự bẹt
tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát



tính phẳng; tính bẹt

/'flætnis/

danh từ
sự bằng, sự phẳng, sự bẹt
tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flatness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.