Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expletive




expletive
[eks'pli:tiv]
tính từ
(ngôn ngữ học) để chêm; chêm vào, phụ thêm
danh từ
(ngôn ngữ học) từ chêm
lời chêm vào; lời nói tục tĩu, lời rủa, lời tán thán (chêm vào câu nói)


/eks'pli:tiv/

tính từ
(ngôn ngữ học) để chêm; chêm vào, phụ thêm

danh từ
(ngôn ngữ học) từ chêm
lời chêm vào; lời nói tục tĩu, lời rủa, lời tán thán (chêm vào câu nói)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.