Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cuss




cuss
[kʌs]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa
he doesn't care a cuss
hắn mặc kệ lời chửi rủa, hắn cứ tỉnh khô
thằng cha, gã
a queer cuss
một gã kỳ quặc

[cuss]
saying && slang
curse, say bad words, the air was blue
The little boy had learned to cuss. He said damn and hell a lot.


/kʌs/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa
he doesn't care a cuss hắn mặc kệ lời chửi rủa, hắn cứ tỉnh khô
thằng cha, gã
a queer cuss một gã kỳ quặc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cuss"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.