Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exorcize




exorcize
['eksɔ:saiz]
ngoại động từ
yểm trừ, xua đuổi
to exorcize the phantoms
đuổi bóng ma, yểm trừ bóng ma


/'eksɔ:saiz/

ngoại động từ
xua đuổi (tà ma); xua đuổi tà ma khỏi (nơi nào, ai...)

Related search result for "exorcize"
  • Words pronounced/spelled similarly to "exorcize"
    exercise exorcize
  • Words contain "exorcize" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ếm bắt quyết

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.